- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
coi như rác rưởi; xem như phân đất [thành ngữ]
coi như rác rưởi; xem không ra gì [thành ngữ]
coi như rác rưởi; xem như phân đất [thành ngữ]
coi như rác rưởi; xem không ra gì [thành ngữ]
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Phân bón là thứ gạo thức ăn đã tiêu hóa, cùng nhau thải ra.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Phân bón là thứ gạo thức ăn đã tiêu hóa, cùng nhau thải ra.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
coi như rác rưởi; xem như phân đất [thành ngữ]
coi như rác rưởi; xem như phân đất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.