- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 胡hồ(mơ hồ, lộn xộn)
Cháo gạo nấu nhừ trở nên mờ đục và hồ hồ khó phân biệt.
nheo mắt nhìn; liếc nhìn
Anh ấy nheo mắt nhìn.
nheo mắt nhìn; liếc nhìn
Anh ấy nheo mắt nhìn.
Cháo gạo nấu nhừ trở nên mờ đục và hồ hồ khó phân biệt.
Cháo gạo nấu nhừ trở nên mờ đục và hồ hồ khó phân biệt.
nheo mắt nhìn; liếc nhìn
nheo mắt nhìn; liếc nhìn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.