- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải mệt mỏi; xua tan mệt mỏi
Uống một tách trà có thể giải tỏa mệt mỏi.
giải mệt; phục hồi sức lực
giải mệt mỏi; xua tan mệt mỏi
Uống một tách trà có thể giải tỏa mệt mỏi.
giải mệt; phục hồi sức lực
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải mệt mỏi; xua tan mệt mỏi
giải mệt mỏi; xua tan mệt mỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.