- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, máy quét, v.v.)
Độ phân giải của màn hình này rất cao.
độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, máy quét, v.v.)
Độ phân giải của màn hình này rất cao.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, máy quét, v.v.)
độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, máy quét, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.