- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
phòng giải phẫu; phòng mổ xác
Phòng giải phẫu ở tầng hầm bệnh viện.
phòng giải phẫu; phòng mổ xác
Phòng giải phẫu ở tầng hầm bệnh viện.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
phòng giải phẫu; phòng mổ xác
phòng giải phẫu; phòng mổ xác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.