- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải nén; giải gói (tin học)
Xin hãy giải nén tập tin này.
giải nén; giải gói (tin học)
Xin hãy giải nén tập tin này.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
giải nén; giải gói (tin học)
giải nén; giải gói (tin học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.