- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải nén; giải nén tập tin
Vui lòng giải nén tập tin này.
giải nén (đặc biệt trong máy tính)
Vui lòng giải nén tệp này.
giải nén; giải nén tập tin
Vui lòng giải nén tập tin này.
giải nén (đặc biệt trong máy tính)
Vui lòng giải nén tệp này.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
giải nén; giải nén tập tin
giải nén; giải nén tập tin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.