- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
(khẩu) đi đại tiện; đi nặng
Anh ấy đi đại tiện rồi.
(khẩu) đi đại tiện; đi nặng
Anh ấy đi đại tiện rồi.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
(khẩu) đi đại tiện; đi nặng
(khẩu) đi đại tiện; đi nặng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.