- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải sầu; xua tan nỗi buồn
giải sầu; xua tan nỗi buồn
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Lòng người mang nỗi sầu như mùa thu lá rụng, tâm tư héo úa.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Lòng người mang nỗi sầu như mùa thu lá rụng, tâm tư héo úa.
giải sầu; xua tan nỗi buồn
giải sầu; xua tan nỗi buồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.