- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
đi vệ sinh; đi tiểu/đại tiện
Tôi muốn đi vệ sinh.
giải; giải quyết
Vấn đề này rất khó giải quyết.
đi vệ sinh; đi tiểu/đại tiện
Tôi muốn đi vệ sinh.
giải; giải quyết
Vấn đề này rất khó giải quyết.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
đi vệ sinh; đi tiểu/đại tiện
đi vệ sinh; đi tiểu/đại tiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.