- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
đi ỉa; đi cầu; ỉa; đại tiện
中排出身体内的粪便pāichū shēntǐ nèi de fènbiàn
Anh ấy đi ị rồi.
đi ỉa; đi cầu; ỉa; đại tiện
中排出身体内的粪便pāichū shēntǐ nèi de fènbiàn
Anh ấy đi ị rồi.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
đi ỉa; đi cầu; ỉa; đại tiện
đi ỉa; đi cầu; ỉa; đại tiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.