- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Quân Giải phóng Nhân dân (Quân đội Trung Quốc); PLA
Quân Giải phóng là quân đội của nhân dân Trung Quốc.
Quân Giải phóng Nhân dân (Quân đội Trung Quốc); PLA
Quân Giải phóng là quân đội của nhân dân Trung Quốc.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Quân Giải phóng Nhân dân (Quân đội Trung Quốc); PLA
Quân Giải phóng Nhân dân (Quân đội Trung Quốc); PLA
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.