- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
phong trào giải phóng
Phong trào giải phóng là xu thế của lịch sử.
phong trào giải phóng
Phong trào giải phóng là xu thế của lịch sử.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
phong trào giải phóng
phong trào giải phóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.