- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
mặt khai lý; mặt phân ly (địa chất)
Mặt phẳng phân cắt là một khái niệm trong khoáng vật học.
mặt khai lý; mặt phân ly (địa chất)
Mặt phẳng phân cắt là một khái niệm trong khoáng vật học.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt khai lý; mặt phân ly (địa chất)
mặt khai lý; mặt phân ly (địa chất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.