- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
cởi giáp về quê; giải ngũ về làm ruộng [thành ngữ]
Anh ấy giải ngũ về quê, sống một cuộc sống bình yên.
cởi giáp; giải ngũ; xuất ngũ
Anh ấy giải ngũ, sống một cuộc sống bình yên.
cởi giáp về quê; giải ngũ về làm ruộng [thành ngữ]
Anh ấy giải ngũ về quê, sống một cuộc sống bình yên.
cởi giáp; giải ngũ; xuất ngũ
Anh ấy giải ngũ, sống một cuộc sống bình yên.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
cởi giáp về quê; giải ngũ về làm ruộng [thành ngữ]
cởi giáp về quê; giải ngũ về làm ruộng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.