- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
rối loạn nhân cách phân ly
Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn đa nhân cách.
rối loạn nhân cách phân ly; rối loạn đa nhân cách
rối loạn nhân cách phân ly
Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn đa nhân cách.
rối loạn nhân cách phân ly; rối loạn đa nhân cách
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
rối loạn nhân cách phân ly
rối loạn nhân cách phân ly
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.