- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
gỡ liên kết; hủy liên kết (ví dụ: số điện thoại khỏi tài khoản)
Vui lòng hủy liên kết số điện thoại của bạn.
gỡ liên kết; hủy liên kết (ví dụ: số điện thoại khỏi tài khoản)
Vui lòng hủy liên kết số điện thoại của bạn.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
gỡ liên kết; hủy liên kết (ví dụ: số điện thoại khỏi tài khoản)
gỡ liên kết; hủy liên kết (ví dụ: số điện thoại khỏi tài khoản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.