- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
sa thải; cho nghỉ việc
Công ty đã sa thải anh ấy.
sa thải; cho thôi việc
sa thải; cho nghỉ việc
Công ty đã sa thải anh ấy.
sa thải; cho thôi việc
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Mời người tài về là dùng tai lắng nghe tiếng tốt rồi đích thân đến sính lễ.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Mời người tài về là dùng tai lắng nghe tiếng tốt rồi đích thân đến sính lễ.
sa thải; cho nghỉ việc
sa thải; cho nghỉ việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.