- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
thuốc kháng axit; thuốc trung hòa axit
Loại thuốc kháng axit này rất hiệu quả đối với đau dạ dày.
thuốc kháng axit; thuốc trung hòa axit
Loại thuốc kháng axit này rất hiệu quả đối với đau dạ dày.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thuốc kháng axit; thuốc trung hòa axit
thuốc kháng axit; thuốc trung hòa axit
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.