- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải thích; lý giải
Xin bạn giải thích một chút.
giải thích; giải
中用言语说明某事的意思yòng yányǔ shuōmíng mǒu shì de yìsi
giải thích; lời giải thích
中说明事物的意思或理由shuōmíng shìwù de yìsi huò lǐyóu
giải thích; lý giải
Xin bạn giải thích một chút.
giải thích; giải
中用言语说明某事的意思yòng yányǔ shuōmíng mǒu shì de yìsi
giải thích; lời giải thích
中说明事物的意思或理由shuōmíng shìwù de yìsi huò lǐyóu
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải thích; lý giải
giải thích; lý giải
phân tích; giải thích; phân giải
中把复杂的事情分析清楚、讲明白bǎ fùzáp de shìqing fēnxī qīngchu、jiǎng míngbai
dịch; phiên dịch; thông dịch
中把话或文字的意思表达出来bǎ huà huò wénzì de yìsi biǎodá chūlái
phân tích; giải thích; phân giải
中把复杂的事情分析清楚、讲明白bǎ fùzáp de shìqing fēnxī qīngchu、jiǎng míngbai
dịch; phiên dịch; thông dịch
中把话或文字的意思表达出来bǎ huà huò wénzì de yìsi biǎodá chūlái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.