- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
mở khóa; giải khóa
Làm ơn mở khóa điện thoại của tôi.
mở khóa; giải phóng
mở khóa; giải khóa
Làm ơn mở khóa điện thoại của tôi.
mở khóa; giải phóng
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
mở khóa; giải khóa
mở khóa; giải khóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.