- 釒kim(kim loại)
- ⺌tiểu(nhỏ)
- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
khóa; cố định; xác định mục tiêu
中用锁关闭;固定不变;确定目标yòng suǒ guānbì; gùdìng búbiàn; quèdìng mùbiāo
Xin hãy khoá cửa lại.
khóa; cố định; nhắm vào (mục tiêu)
中用密码或其他方式防止他人使用或访问yòng mìmǎ huò qítā fāngshì fángzhǐ tārén shǐyòng huò fǎngwèn
Hãy khóa máy tính của bạn lại.
khóa; cố định; xác định mục tiêu
中用锁关闭;固定不变;确定目标yòng suǒ guānbì; gùdìng búbiàn; quèdìng mùbiāo
Xin hãy khoá cửa lại.
khóa; cố định; nhắm vào (mục tiêu)
中用密码或其他方式防止他人使用或访问yòng mìmǎ huò qítā fāngshì fángzhǐ tārén shǐyòng huò fǎngwèn
Hãy khóa máy tính của bạn lại.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
khóa; cố định; xác định mục tiêu
khóa; cố định; xác định mục tiêu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khóa; nhắm mục tiêu; xác định mục tiêu
中确定目标或方向,使其不能改变quèdìng mùbiāo huò fāngxiàng, shǐ qī búnéng gǎibiàn
Chúng tôi đã khóa mục tiêu.
khóa chặt; cố định; (bóng) nhắm vào; xác định
中用锁关闭;确定不变yòng suǒ guānbì; quèdìng búbiàn
Xin hãy khoá cửa.
khóa chặt; cố định; (bóng) nhắm vào; xác định (mục tiêu)
中用锁关闭或固定某物;确定不能改变yòng suǒ guānbì huò gùdìng mǒuwù; quèdìng búnéng gǎibiàn
khóa chốt; khóa lại; (bóng) xác định; cố định
中用锁关闭;确定不变yòng suǒ guānbì;quèdìng búbiàn
khóa chặt; tập trung vào; chú tâm vào
中集中注意力在某个目标或事物上jízhōng zhùyì lì zài mǒugè mùbiāo huò shìwù shang
Chúng ta phải khóa chặt mục tiêu.
khóa (tệp máy tính); cố định; khóa chặt
中使某物不能移动或改变;固定住shǐ mǒuwù búnéng yídòng huò gǎibiàn;gùdìng zhù
Hãy khóa tệp này lại.
khóa chặt; cố định; nhắm vào (mục tiêu)
中用锁闭合;固定不动yòng suǒ bìhé; gùdìng búdòng
Cánh cửa này không có chốt khóa.
khóa; nhắm mục tiêu; xác định mục tiêu
中确定目标或方向,使其不能改变quèdìng mùbiāo huò fāngxiàng, shǐ qī búnéng gǎibiàn
Chúng tôi đã khóa mục tiêu.
khóa chặt; cố định; (bóng) nhắm vào; xác định
中用锁关闭;确定不变yòng suǒ guānbì; quèdìng búbiàn
Xin hãy khoá cửa.
khóa chặt; cố định; (bóng) nhắm vào; xác định (mục tiêu)
中用锁关闭或固定某物;确定不能改变yòng suǒ guānbì huò gùdìng mǒuwù; quèdìng búnéng gǎibiàn
khóa chốt; khóa lại; (bóng) xác định; cố định
中用锁关闭;确定不变yòng suǒ guānbì;quèdìng búbiàn
khóa chặt; tập trung vào; chú tâm vào
中集中注意力在某个目标或事物上jízhōng zhùyì lì zài mǒugè mùbiāo huò shìwù shang
Chúng ta phải khóa chặt mục tiêu.
khóa (tệp máy tính); cố định; khóa chặt
中使某物不能移动或改变;固定住shǐ mǒuwù búnéng yídòng huò gǎibiàn;gùdìng zhù
Hãy khóa tệp này lại.
khóa chặt; cố định; nhắm vào (mục tiêu)
中用锁闭合;固定不动yòng suǒ bìhé; gùdìng búdòng
Cánh cửa này không có chốt khóa.