- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
danh sách kích hoạt; danh sách kích hoạt (trigger list)
Xin hãy đưa cho tôi danh sách kích hoạt.
danh sách kích hoạt; danh sách kích hoạt (trigger list)
Xin hãy đưa cho tôi danh sách kích hoạt.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
danh sách kích hoạt; danh sách kích hoạt (trigger list)
danh sách kích hoạt; danh sách kích hoạt (trigger list)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.