- 扌thủ(bàn tay)
- 莫mạc(không ai)
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
liên lạc; liên hệ; kết nối
中用手指或身体的一部分接触某物yòng shǒu zhǐ huò shēntǐ de yī bùfen jiēchù mǒu wù
Xin đừng chạm vào vật trưng bày.
liên lạc; liên hệ; kết nối
中用手指或身体的一部分接触某物yòng shǒu zhǐ huò shēntǐ de yī bùfen jiēchù mǒu wù
Xin đừng chạm vào vật trưng bày.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
liên lạc; liên hệ; kết nối
liên lạc; liên hệ; kết nối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.