- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
liên lạc; liên hệ; quan hệ
中人或事物之间的关系或连接rén huò shìwù zhījiān de guānxi huò liánjiē
Chúng tôi giữ liên lạc.
Hai người họ có liên hệ nhiều trong công việc, thường xuyên giao thiệp với nhau.
liên hệ; liên lạc
liên lạc; liên hệ; quan hệ
中人或事物之间的关系或连接rén huò shìwù zhījiān de guānxi huò liánjiē
Chúng tôi giữ liên lạc.
Hai người họ có liên hệ nhiều trong công việc, thường xuyên giao thiệp với nhau.
liên hệ; liên lạc
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
liên lạc; liên hệ; quan hệ
liên lạc; liên hệ; quan hệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin hãy liên hệ với tôi.
liên lạc; liên hệ
中和某人通过说话、信件等方式进行交流hé mǒu rén tōngguò shuōhuà、xìnjiàn děng fāngshì jìnxíng jiāoliú
Xin hãy liên hệ với tôi.
liên hệ; liên lạc; liên kết; móc nối
Chúng ta nên liên kết lại.
liên hệ; liên lạc; kết nối
中把不同的事物或人连在一起;相互有关系bǎ búyītóng de shìwù huò rén lián zài yìqǐ; xiānghù yǒu guānxi
liên lạc; liên hệ; kết nối
Xin hãy liên hệ với tôi.
liên lạc; liên hệ
中和某人通过说话、信件等方式进行交流hé mǒu rén tōngguò shuōhuà、xìnjiàn děng fāngshì jìnxíng jiāoliú
Xin hãy liên hệ với tôi.
liên hệ; liên lạc; liên kết; móc nối
Chúng ta nên liên kết lại.
liên hệ; liên lạc; kết nối
中把不同的事物或人连在一起;相互有关系bǎ búyītóng de shìwù huò rén lián zài yìqǐ; xiānghù yǒu guānxi
liên lạc; liên hệ; kết nối