- 而nhi(bộ râu (tượng hình))
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
giữ lời hứa; nói là làm [thành ngữ]
Anh ấy là một người giữ lời hứa.
giữ lời hứa; nói là làm [thành ngữ]
Anh ấy là một người giữ lời hứa.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
giữ lời hứa; nói là làm [thành ngữ]
giữ lời hứa; nói là làm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.