cảm ơn; tạ ơn
中感谢别人的好意或帮助gǎnxiè biérén de hǎoyì huò bāngzhù
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
tàn; héo (của hoa, lá)
中花、叶等干枯、凋落huā、yè děng gānkū、diāoluò
Hoa tàn rồi.
cảm ơn; tạ ơn
中感谢别人的好意或帮助gǎnxiè biérén de hǎoyì huò bāngzhù
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
tàn; héo (của hoa, lá)
中花、叶等干枯、凋落huā、yè děng gānkū、diāoluò
Hoa tàn rồi.
cảm ơn; tạ ơn
xin lỗi; tạ ơn; (yếu tố ghép) tạ
中表示道歉或感谢的意思biǎoshì dàoqiàn huò gǎnxiè de yìsi
Tôi xin lỗi bạn.
từ chối; tạ (từ)
中表示不接受或不同意;拒绝biǎoshì bù jiēshòu huò bù tóngyì; jùjué
Anh ấy đã từ chối lời mời của tôi.
họ Giải
中一个中文姓氏yī ge zhōngwén xìngshi
xin lỗi; tạ ơn; (yếu tố ghép) tạ
中表示道歉或感谢的意思biǎoshì dàoqiàn huò gǎnxiè de yìsi
Tôi xin lỗi bạn.
từ chối; tạ (từ)
中表示不接受或不同意;拒绝biǎoshì bù jiēshòu huò bù tóngyì; jùjué
Anh ấy đã từ chối lời mời của tôi.
họ Giải
中一个中文姓氏yī ge zhōngwén xìngshi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.