- 言ngôn(lời nói)
- 炎viêm(lửa bùng cháy)
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
lời ăn tiếng nói; cách nói chuyện
Lời nói của anh ấy rất thú vị.
lời; lời nói; ngôn từ
lời nói; cách nói chuyện
lời nói; cách nói chuyện
lời ăn tiếng nói; cách nói chuyện
Lời nói của anh ấy rất thú vị.
lời; lời nói; ngôn từ
lời nói; cách nói chuyện
lời nói; cách nói chuyện
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
lời ăn tiếng nói; cách nói chuyện
lời ăn tiếng nói; cách nói chuyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lời nói; cách nói chuyện
Cách nói chuyện của anh ấy rất thú vị.
lời nói; cách nói chuyện
Cách nói chuyện của anh ấy rất thú vị.