- 言ngôn(lời nói)
- 丁đinh(đinh, người đàn ông)
Đặt mua hay ký kết là dùng lời nói để đóng chắc như cái đinh.
đặt ra; đề ra (quy tắc, kế hoạch)
Chúng tôi đã đặt ra một kế hoạch mới.
đặt (hàng); ký kết; đăng ký
Chúng tôi đã lập ra một kế hoạch.
đã đặt hết; đã kín chỗ
Đặt mua hay ký kết là dùng lời nói để đóng chắc như cái đinh.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
đặt ra; đề ra (quy tắc, kế hoạch)
Chúng tôi đã đặt ra một kế hoạch mới.
đặt (hàng); ký kết; đăng ký
Chúng tôi đã lập ra một kế hoạch.
đã đặt hết; đã kín chỗ
Phòng này đã được đặt hết rồi.
đặt ra; đề ra (quy tắc, kế hoạch)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Phòng này đã được đặt hết rồi.