- 言ngôn(lời nói)
- 忍nhẫn(chịu đựng, nhẫn nại)
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
nhận rõ; xác nhận
Xin hãy nhận diện dấu hiệu này.
nhận rõ; xác nhận; xác định
Xin hãy xác thực hàng chính hãng.
nhận rõ; xác nhận
Xin hãy nhận diện dấu hiệu này.
nhận rõ; xác nhận; xác định
Xin hãy xác thực hàng chính hãng.
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
nhận rõ; xác nhận
nhận rõ; xác nhận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.