- 言ngôn(lời nói)
- 忍nhẫn(chịu đựng, nhẫn nại)
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
chịu thua; thừa nhận thất bại
Anh ấy đã nhận thua.
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
chịu thua; thừa nhận thất bại
Anh ấy đã nhận thua.
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
chịu thua; thừa nhận thất bại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.