- 言ngôn(lời nói)
- 己kỷ(bản thân)
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
sổ tay; vở ghi chép
Tôi có một cuốn sổ ghi chép mới.
sổ ghi chép; sổ tay
Tôi dùng sổ tay để ghi lại ý tưởng.
sổ ghi chép; notepad
Tôi dùng sổ tay để viết nhật ký.
sổ tay; vở ghi chép
Tôi có một cuốn sổ ghi chép mới.
sổ ghi chép; sổ tay
Tôi dùng sổ tay để ghi lại ý tưởng.
sổ ghi chép; notepad
Tôi dùng sổ tay để viết nhật ký.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
sổ tay; vở ghi chép
sổ tay; vở ghi chép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.