- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
tống tiền; uy hiếp; tống tiền bằng cách đe dọa
Anh ta muốn tống tiền.
tống tiền; ăn vạ; bịa đặt
Anh ta tống tiền.
tống tiền; uy hiếp; tống tiền bằng cách đe dọa
Anh ta muốn tống tiền.
tống tiền; ăn vạ; bịa đặt
Anh ta tống tiền.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.