- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
luận điệu; giai điệu; điệu
Giữa họ có một cuộc tranh luận gay gắt.
tranh luận; tranh cãi
Họ đang tranh luận về vấn đề này.
tranh luận; tranh cãi
luận điệu; giai điệu; điệu
Giữa họ có một cuộc tranh luận gay gắt.
tranh luận; tranh cãi
Họ đang tranh luận về vấn đề này.
tranh luận; tranh cãi
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
luận điệu; giai điệu; điệu
luận điệu; giai điệu; điệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cuộc tranh luận này kéo dài rất lâu.
Cuộc tranh luận này kéo dài rất lâu.