- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
luận chứng; lập luận chứng minh
Anh ấy đang luận chứng quan điểm của mình.
luận chứng; lập luận chứng minh
luận chứng; chứng minh; lập luận
Anh ấy dùng sự thật để chứng minh quan điểm của mình.
luận chứng; lập luận chứng minh
Anh ấy đang luận chứng quan điểm của mình.
luận chứng; lập luận chứng minh
luận chứng; chứng minh; lập luận
Anh ấy dùng sự thật để chứng minh quan điểm của mình.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
luận chứng; lập luận chứng minh
luận chứng; lập luận chứng minh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
luận chứng; lập luận chứng minh
Luận chứng này rất có sức thuyết phục.
luận chứng; lập luận chứng minh
Luận chứng này rất có sức thuyết phục.