Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
kiện tụng; tranh tụng
// NGHĨA CHÍNHkiện tụng; tranh tụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã bị cuốn vào cuộc tranh chấp này.