- 言ngôn(lời nói)
- 殳thù(vũ khí, đánh đập)
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
nhà thiết kế; designer
中从事设计工作的专业人员cóngshì shèjì gōngzuò de zhuānyè rényuán
Anh ấy là một nhà thiết kế.
nhà thiết kế; kiến trúc sư
中设计和创造建筑或产品的专业人员shèjì hé chuàngzào jiànzhù huò chǎnpǐn de zhuānyè rényuán
Anh ấy là một kiến trúc sư.
nhà thiết kế; designer
中从事设计工作的专业人员cóngshì shèjì gōngzuò de zhuānyè rényuán
Anh ấy là một nhà thiết kế.
nhà thiết kế; kiến trúc sư
中设计和创造建筑或产品的专业人员shèjì hé chuàngzào jiànzhù huò chǎnpǐn de zhuānyè rényuán
Anh ấy là một kiến trúc sư.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
nhà thiết kế; designer
nhà thiết kế; designer
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.