- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
thăm tìm di tích cổ; khảo cứu cổ tích
Chúng tôi đi tìm di tích cổ.
thăm tìm di tích cổ; khảo cứu cổ tích
Chúng tôi đi tìm di tích cổ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
thăm tìm di tích cổ; khảo cứu cổ tích
thăm tìm di tích cổ; khảo cứu cổ tích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.