- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
chỗ ngồi của nhân chứng; bục nhân chứng
Trên ghế nhân chứng có một người phụ nữ đang ngồi.
chỗ ngồi của nhân chứng; bục nhân chứng
Trên ghế nhân chứng có một người phụ nữ đang ngồi.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
chỗ ngồi của nhân chứng; bục nhân chứng
chỗ ngồi của nhân chứng; bục nhân chứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.