- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
giấy tờ; chứng từ; giấy chứng nhận; tài liệu; giấy tờ tùy thân
中证明身份或权利的文件zhèngmíng shēnfèn huò quánlì de wénjiàn
Xin hãy xuất trình giấy tờ của bạn.
giấy tờ; chứng từ; giấy chứng nhận; tài liệu; giấy tờ tùy thân
中证明身份或权利的文件zhèngmíng shēnfèn huò quánlì de wénjiàn
Xin hãy xuất trình giấy tờ của bạn.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
giấy tờ; chứng từ; giấy chứng nhận; tài liệu; giấy tờ tùy thân
giấy tờ; chứng từ; giấy chứng nhận; tài liệu; giấy tờ tùy thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.