- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
kiểm chứng; xác nhận kết quả thực tế
Phương pháp này có kết quả thực tế.
kiểm tra; xác minh; thi; tra cứu
Phương pháp này cần được kiểm chứng.
kiểm chứng; xác nhận kết quả thực tế
Phương pháp này có kết quả thực tế.
kiểm tra; xác minh; thi; tra cứu
Phương pháp này cần được kiểm chứng.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
kiểm chứng; xác nhận kết quả thực tế
kiểm chứng; xác nhận kết quả thực tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.