Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
giải thích nghĩa cổ văn; chú giải (từ cổ)
// NGHĨA CHÍNHgiải thích nghĩa cổ văn; chú giải (từ cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giải thích; giải
Anh ấy đã giải thích văn cổ.