chửi rủa; mắng nhiếc
中用恶毒的话希望别人遭到不幸yòng èdú de huà xīwàng biérén zāodào búxìng
Anh ta đã nguyền rủa người đó.
chửi rủa; mắng nhiếc
中用恶毒的话希望别人遭到不幸yòng èdú de huà xīwàng biérén zāodào búxìng
Anh ta đã nguyền rủa người đó.
chửi rủa; mắng nhiếc
chửi rủa; mắng nhiếc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.