- 冖mịch(cái nắp, che phủ)
- 兔thố(con thỏ)
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
kể lể; than thở; kiện tụng; tố cáo
Anh ấy than phiền với ông chủ.
kêu oan; trình bày nỗi oan khuất
kể lể; than thở; kiện tụng; tố cáo
Anh ấy than phiền với ông chủ.
kêu oan; trình bày nỗi oan khuất
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
kể lể; than thở; kiện tụng; tố cáo
kể lể; than thở; kiện tụng; tố cáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.