- 臼cữu(cái cối giã)
- 土thổ(đất, bụi)
- 殳thù(vũ khí, đánh đập)
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
phỉ báng; bôi nhọ; vu khống
Đừng bôi nhọ người khác.
phỉ báng; vu khống; bôi nhọ
chế nhạo; chê bai; mỉa mai
Anh ấy thích phỉ báng người khác.
phỉ báng; bôi nhọ; vu khống
Đừng bôi nhọ người khác.
phỉ báng; vu khống; bôi nhọ
chế nhạo; chê bai; mỉa mai
Anh ấy thích phỉ báng người khác.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
phỉ báng; bôi nhọ; vu khống
phỉ báng; bôi nhọ; vu khống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.