- 言ngôn(lời nói)
- 司ti(quản lý, điều hành)
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
mục từ; hạng mục từ vựng
Từ mục này có nghĩa là gì?
mục từ; hạng mục từ vựng
Từ mục này có nghĩa là gì?
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
mục từ; hạng mục từ vựng
mục từ; hạng mục từ vựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.