- 言ngôn(lời nói)
- 司ti(quản lý, điều hành)
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
tần suất từ; tần số từ
Tần suất của từ này rất cao.
tần suất từ; tần số từ
Tần suất của từ này rất cao.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
tần suất từ; tần số từ
tần suất từ; tần số từ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.