- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
chiếu lệnh; chiếu chỉ (mệnh lệnh của hoàng đế)
Hoàng đế đã ban bố chiếu lệnh.
chiếu lệnh; chiếu chỉ (mệnh lệnh của hoàng đế)
Hoàng đế đã ban bố chiếu lệnh.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
chiếu lệnh; chiếu chỉ (mệnh lệnh của hoàng đế)
chiếu lệnh; chiếu chỉ (mệnh lệnh của hoàng đế)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.