- 言ngôn(lời nói)
- 睪dịch(quan sát, dò xét)
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
phương pháp phiên âm; chú âm pháp
Phiên âm của từ này là gì?
phiên âm; ký âm
Từ này là phiên âm.
phương pháp phiên âm; chú âm pháp
Phiên âm của từ này là gì?
phiên âm; ký âm
Từ này là phiên âm.
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
phương pháp phiên âm; chú âm pháp
phương pháp phiên âm; chú âm pháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.