- 馬mã(ngựa)
- 扁biển(dẹt, nhỏ bé)
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
lừa đảo; tống tiền; uy hiếp
Anh ta đã lừa tiền của tôi.
lừa đảo; gian trá
lừa đảo; tống tiền; uy hiếp
Anh ta đã lừa tiền của tôi.
lừa đảo; gian trá
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
lừa đảo; tống tiền; uy hiếp
lừa đảo; tống tiền; uy hiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.